security intelligence
Định nghĩa
Danh từ: Tình báo an ninh – thông tin tình báo về danh tính, khả năng và ý định của các cá nhân hoặc tổ chức thù địch có thể tham gia vào các hoạt động gián điệp, phá hoại, lật đổ hoặc khủng bố.
Ví dụ sử dụng
- (Cơ quan thu thập tình báo an ninh để ngăn chặn các cuộc tấn công khủng bố.)
- (Chia sẻ tình báo an ninh giữa các quốc gia là rất quan trọng cho quốc phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"security intelligence network": mạng lưới tình báo an ninh.
- The country has a vast security intelligence network to monitor threats. (Quốc gia này có một mạng lưới tình báo an ninh rộng lớn để giám sát các mối đe dọa.)
"security intelligence report": báo cáo tình báo an ninh.
- The security intelligence report warned of potential cyber attacks. (Báo cáo tình báo an ninh đã cảnh báo về các cuộc tấn công mạng tiềm tàng.)
Biến thể và từ gần giống
- Security (n): an ninh, sự an toàn.
- National security is a top priority. (An ninh quốc gia là ưu tiên hàng đầu.)
- Intelligence (n): tình báo, trí thông minh.
- Intelligence agencies gather information. (Các cơ quan tình báo thu thập thông tin.)
Từ đồng nghĩa
- Counterintelligence: phản gián – tình báo nhằm chống lại các hoạt động gián điệp.
- Threat assessment: đánh giá mối đe dọa – quá trình phân tích các nguy cơ an ninh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp cho "security intelligence", nhưng có thể tham khảo: - Gather intelligence: thu thập tình báo. - Agents gather intelligence on hostile groups. (Các điệp viên thu thập tình báo về các nhóm thù địch.)
Thành ngữ liên quan
- "The intelligence game": trò chơi tình báo – chỉ các hoạt động tình báo phức tạp.
- In the intelligence game, security intelligence is key. (Trong trò chơi tình báo, tình báo an ninh là chìa khóa.)